-
Q1: Tôi có thể lấy mẫu để thử nghiệm không?
Trả lời: Có, chúng tôi có thể cung cấp hầu hết các mẫu miễn phí, nhưng bạn cần phải trả chi phí chuyển phát nhanh.
Câu 2: Tôi có thể thêm logo của mình lên các sản phẩm y tế không?
Đ: Có, OEM và ODM có sẵn cho chúng tôi. Nhưng bạn nên gửi cho chúng tôi thư ủy quyền Nhãn hiệu.
Câu 3: Làm thế nào tôi có thể nhận được dịch vụ sau?
Trả lời: Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình trong thời gian hợp lệ.
Q4: Bạn có thủ tục kiểm tra sản phẩm y tế không?
Trả lời: Tự kiểm tra 100% trước khi đóng gói, chúng tôi có đội ngũ QC và QA.
Câu 5: Chúng ta có thể trộn container 20ft không?
Trả lời: Có, nếu các mặt hàng đáp ứng số lượng đặt hàng tối thiểu của chúng tôi.
Q6: Thời gian giao hàng là bao lâu?
Trả lời: Thông thường thời gian giao hàng là trong vòng 30 - 35 ngày sau khi chúng tôi nhận được tiền đặt cọc của bạn.
Q7: Bạn có thể giúp tôi đăng ký sản phẩm ở nước tôi không?
Trả lời: Chắc chắn, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các tài liệu và mẫu bạn cần để đăng ký, nhưng chi phí sẽ do công ty của bạn thanh toán. Chúng tôi có thể trả lại cho bạn dần dần trong các đơn đặt hàng sắp tới trong tương lai.
-
Ống tiêm insulin được hiệu chuẩn theo đơn vị để đảm bảo liều lượng chính xác, cần thiết để quản lý bệnh tiểu đường hiệu quả. Thông thường, ống tiêm được thiết kế cho insulin U-100, nghĩa là có 100 đơn vị insulin/ml. Thân ống tiêm được đánh dấu bằng các vạch đơn vị, thường tăng dần 1 hoặc 2 đơn vị, cho phép người dùng đo liều lượng một cách chính xác.
Ví dụ: nếu một ống tiêm được đánh dấu theo gia số 1 đơn vị, việc kéo pít tông đến vạch '10' sẽ đổ đầy 10 đơn vị insulin vào ống tiêm. Các kích cỡ ống tiêm khác nhau (chẳng hạn như 30, 50 hoặc 100 đơn vị) đáp ứng các yêu cầu về liều lượng khác nhau. Hiểu được các dấu hiệu đơn vị này là rất quan trọng để sử dụng insulin an toàn và chính xác.
-
Trong ống tiêm, 1 ml (mililit) bằng 1 cc (centimet khối) và thường được dán nhãn '1 ml' hoặc '1 cc' trên thân ống tiêm. Đối với ống tiêm insulin U-100, được hiệu chuẩn cho insulin với nồng độ 100 đơn vị/ml, 1 ml tương ứng với 100 đơn vị insulin.
Ở các ống tiêm khác, 1 ml có thể đo được nhiều loại thuốc hoặc chất lỏng khác nhau tùy thuộc vào loại và mục đích của ống tiêm.
-
Để loại bỏ bọt khí khỏi ống tiêm, hãy làm theo các bước sau:
Chuẩn bị ống tiêm: Hút chất lỏng từ từ để giảm thiểu bọt khí. Kéo pít tông về phía sau một chút so với liều lượng mong muốn, điều này có thể giúp giữ lại không khí ở trên cùng.
Chạm vào Ống tiêm: Giữ ống tiêm thẳng đứng với kim hướng lên trên. Dùng ngón tay gõ nhẹ vào cạnh ống tiêm để đưa bọt khí lên phía trên gần kim tiêm.
Đẩy không khí ra ngoài: Từ từ nhấn pít tông cho đến khi bọt khí thoát ra ngoài qua kim, đảm bảo chỉ còn lại chất lỏng trong ống tiêm.
Kiểm tra lại liều lượng: Sau khi loại bỏ không khí, đảm bảo pít tông thẳng hàng với vạch định liều chính xác. Điều chỉnh nếu cần bằng cách kéo vào hoặc đẩy ra một lượng nhỏ chất lỏng.
Quá trình này giúp đảm bảo liều lượng chính xác và ngăn không khí xâm nhập vào vị trí tiêm.
-
Tháo kim
Nắm ống tiêm: Giữ chắc ống tiêm bằng nòng bằng một tay.
Tháo nắp kim: Nếu kim có nắp bảo vệ, hãy tháo nó ra cẩn thận để tránh chạm vào kim.
Rút kim: Dùng tay kia nắm lấy trục kim (bộ phận kết nối với ống tiêm). Nhẹ nhàng vặn ngược chiều kim đồng hồ để tách nó ra khỏi ống tiêm.
Vứt bỏ đúng cách: Sau khi tháo kim, hãy vứt bỏ ngay vào hộp đựng vật sắc nhọn thích hợp để đảm bảo an toàn.
Đặt kim
Chuẩn bị ống tiêm và kim tiêm: Đảm bảo cả ống tiêm và kim tiêm đều vô trùng và sẵn sàng để sử dụng.
Tháo nắp kim: Cẩn thận tháo vỏ bảo vệ khỏi kim mà không chạm vào kim.
Gắn kim: Giữ ống tiêm bằng nòng bằng một tay và bằng tay kia, căn chỉnh trục kim (đế nhựa) với đầu ống tiêm.
Vít kim tiêm: Chèn kim vào ống tiêm và vặn theo chiều kim đồng hồ cho đến khi nó được gắn chắc chắn. Đảm bảo kim được cố định chặt chẽ để tránh rò rỉ.
Kiểm tra độ vừa vặn an toàn: Nhẹ nhàng kéo kim để xác nhận rằng nó đã được gắn chắc chắn vào ống tiêm trước khi sử dụng.
-
Nói một cách đơn giản, quy trình sản xuất ống tiêm dùng một lần bao gồm:
1. Khuôn tiêm (Nòng ống tiêm, Ống tiêm)
2. In dấu hiệu tốt nghiệp của ống tiêm
3. Lắp ráp máy tự động (Thùng ống tiêm, pít tông ống tiêm và nút cao su (nếu cần), kim ống tiêm (nếu cần))
4. Đóng gói máy tự động (bao gồm đóng gói PE hoặc đóng gói vỉ cho các lựa chọn khác nhau)
5.ETO Khử trùng
6. Kiểm tra QC, đặc biệt đối với kiểm tra rò rỉ chất lỏng và rò rỉ không khí
7. Xuất xưởng cho lô hàng
Lưu ý:
Kim ống tiêm được làm riêng biệt với thép không gỉ, thường thông qua quy trình sản xuất chính xác bao gồm cắt, tạo hình và mài. Sau đó, kim được gắn vào trục nhựa bằng máy lắp ráp tự động để thành một chiếc kim hoàn thiện.
-
1. Mục đích:
Ống tiêm Tuberculin: Chủ yếu được sử dụng để tiêm một lượng nhỏ thuốc, điển hình là để xét nghiệm bệnh lao (TB) (ví dụ: xét nghiệm Mantoux). Nó cũng được sử dụng để quản lý vắc xin hoặc các loại thuốc khác với liều lượng nhỏ, chính xác.
Ống tiêm Insulin: Được thiết kế đặc biệt để tiêm insulin, được sử dụng bởi những người mắc bệnh tiểu đường để kiểm soát lượng đường trong máu của họ. Nó cho phép định lượng insulin chính xác, thường với số lượng nhỏ hơn.
2. Kích thước và Dung tích:
Ống tiêm Tuberculin: Thường chứa 1 ml (cc) chất lỏng và được đánh dấu bằng các bước tăng 0,01 ml để đo chính xác thể tích nhỏ.
Ống tiêm Insulin: Thường có các kích cỡ 0,3 ml, 0,5 ml và 1 ml, có vạch đánh dấu liều insulin, thường tăng dần 1 đơn vị (đối với insulin U-100). Nó được hiệu chỉnh theo nồng độ insulin cụ thể (ví dụ: U-100).
3. Kích thước kim:
Ống tiêm Tuberculin: Thường có kim mỏng hơn và dài hơn một chút (thường là cỡ 25-27, ½ inch) để chứa liều lượng nhỏ hơn và tiêm chính xác.
Ống tiêm Insulin: Thường có kim rất mảnh, ngắn (cỡ 28-31, ½ inch hoặc ngắn hơn), được thiết kế để cung cấp những liều insulin nhỏ mà ít gây khó chịu nhất.
4. Đánh dấu:
Ống tiêm Tuberculin: Có vạch chia nhỏ (0,01 ml) để định lượng chính xác, thường được sử dụng cho thể tích nhỏ như 0,1 ml hoặc ít hơn.
Ống tiêm Insulin: Được đánh dấu bằng đơn vị insulin, thường là 1 hoặc 2 đơn vị mỗi lần tăng, để đo chính xác liều insulin (thường đối với insulin U-100, trong đó mỗi đơn vị tương ứng với 1/100 mililit).
5. Sử dụng trong thực hành y tế:
Ống tiêm tuberculin: Chủ yếu được sử dụng để xét nghiệm hoặc tiêm cần một lượng nhỏ thuốc hoặc vắc xin. Đó là lý tưởng để thử nghiệm da và tiêm vắc xin với liều lượng nhỏ.
Ống tiêm Insulin: Được sử dụng riêng để tiêm insulin cho những người mắc bệnh tiểu đường, cho phép dùng liều lượng chính xác, phù hợp để kiểm soát lượng đường trong máu.
6. Độ chính xác và chính xác:
Ống tiêm Tuberculin: Cung cấp độ chính xác cao cho các mũi tiêm thể tích nhỏ, thường dành cho mục đích chẩn đoán như xét nghiệm bệnh lao.
Ống tiêm Insulin: Cung cấp độ chính xác trong việc định lượng insulin, đảm bảo bệnh nhân có thể đo và sử dụng đúng lượng để kiểm soát tình trạng của mình một cách hiệu quả.
-
Là nhà máy sản xuất ống tiêm dùng một lần, bôi trơn ống tiêm là một bước thiết yếu để đảm bảo chức năng phù hợp và dễ sử dụng. Quá trình bôi trơn thường tuân theo các quy trình tiêu chuẩn hóa để duy trì chất lượng và tính nhất quán.
1. Chuẩn bị và làm sạch
Môi trường sạch sẽ: Đảm bảo khu vực bôi trơn sạch sẽ và đáp ứng các tiêu chuẩn quy định về vệ sinh và kiểm soát ô nhiễm.
Kiểm tra vật liệu: Thu thập tất cả các vật liệu cần thiết, bao gồm chất bôi trơn silicon cấp y tế, ống tiêm và thiết bị để sử dụng.
2. Lắp
ráp các bộ phận của ống tiêm: Đảm bảo rằng tất cả các bộ phận của ống tiêm (thùng, pít tông và nút chặn) được lắp ráp chính xác.
3.
Lựa chọn chất bôi trơn ứng dụng bôi trơn: Sử dụng chất bôi trơn silicon cấp y tế an toàn và hiệu quả khi sử dụng với vật liệu của ống tiêm.
Hệ thống tự động: Là nhà sản xuất ống tiêm dùng một lần, chúng tôi sử dụng máy bôi trơn tự động để bôi một lượng chất bôi trơn chính xác vào pít tông hoặc nút chặn. Những máy này giúp đảm bảo ứng dụng đồng nhất và giảm thiểu chất thải.
4.
Kiểm tra kiểm soát chất lượng: Sau khi bôi trơn, tiến hành kiểm tra kiểm soát chất lượng để đảm bảo ống tiêm hoạt động trơn tru. Kiểm tra chuyển động của pít tông trong thùng để xác nhận rằng nó trượt dễ dàng mà không có lực cản quá mức.
Kiểm tra rò rỉ: Kiểm tra xem có bất kỳ rò rỉ hoặc vấn đề tiềm ẩn nào với phốt sau khi bôi trơn hay không.
5.
Lưu giữ hồ sơ tài liệu: Duy trì hồ sơ về quá trình bôi trơn, bao gồm loại chất bôi trơn được sử dụng, số lượng và bất kỳ biện pháp kiểm soát chất lượng nào được thực hiện. Tài liệu này rất quan trọng để truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định của ngành.